floor lamp

floor lamp (đèn sàn, đèn đứng) — Một chiếc đèn cao đứng trên sàn, thường được đặt cạnh ghế sofa hoặc ghế để cung cấp ánh sáng cho ...

Bài 1879/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
floor lamp
Ngày đăng: — — Bài 1961
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1961
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn cao đứng trên sàn, thường được đặt cạnh ghế sofa hoặc ghế để cung cấp ánh sáng cho việc đọc sách hoặc trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A tall lamp that stands on the floor, typically placed next to a sofa or chair to provide light for reading or decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The floor lamp lights up the dark corner of the room."
    Dịch: Chiếc đèn sàn chiếu sáng góc tối của căn phòng..
  2. "I bought a tall floor lamp for my reading nook."
  3. "She turned on the floor lamp before starting to read."

🔗 Collocations phổ biến: tall floor lamp · modern floor lamp · floor lamp shade · place a floor lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách