Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1961
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn cao đứng trên sàn, thường được đặt cạnh ghế sofa hoặc ghế để cung cấp ánh sáng cho việc đọc sách hoặc trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A tall lamp that stands on the floor, typically placed next to a sofa or chair to provide light for reading or decoration.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The floor lamp lights up the dark corner of the room."
Dịch: Chiếc đèn sàn chiếu sáng góc tối của căn phòng.. - ② "I bought a tall floor lamp for my reading nook."
- ③ "She turned on the floor lamp before starting to read."
🔗 Collocations phổ biến: tall floor lamp · modern floor lamp · floor lamp shade · place a floor lamp
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun