Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1960
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy mềm nhỏ dùng để lau hoặc làm sạch.
📖 Định nghĩa (English): A small piece of soft paper used for wiping or cleaning.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always carry tissues in my bag."
Dịch: Tôi luôn mang theo khăn giấy trong túi xách.. - ② "She handed him a tissue to wipe his tears."
- ③ "Please throw the used tissue in the bin."
🔗 Collocations phổ biến: tissue box · facial tissue · tissue paper · dry tissue · wet tissue
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun