tissue

tissue (khăn giấy) — Một mảnh giấy mềm nhỏ dùng để lau hoặc làm sạch.

Bài 1878/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tissue
Ngày đăng: — — Bài 1960
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1960
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy mềm nhỏ dùng để lau hoặc làm sạch.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of soft paper used for wiping or cleaning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry tissues in my bag."
    Dịch: Tôi luôn mang theo khăn giấy trong túi xách..
  2. "She handed him a tissue to wipe his tears."
  3. "Please throw the used tissue in the bin."

🔗 Collocations phổ biến: tissue box · facial tissue · tissue paper · dry tissue · wet tissue

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách