grocery bag

grocery bag (túi đi chợ / túi đựng thực phẩm) — Túi dùng để mang thực phẩm và đồ tạp hóa từ cửa hàng về nhà.

Bài 1510/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grocery bag
Ngày đăng: — — Bài 1589
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1589
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi dùng để mang thực phẩm và đồ tạp hóa từ cửa hàng về nhà.

📖 Định nghĩa (English): A bag used to carry groceries and food items home from a store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always reuse my grocery bags to reduce waste."
    Dịch: Tôi luôn tái sử dụng túi đi chợ để giảm rác thải..
  2. "She loaded the heavy grocery bag into the car."
  3. "Don't forget to bring a grocery bag when you go shopping."

🔗 Collocations phổ biến: reusable grocery bag · paper grocery bag · carry a grocery bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách