Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2505
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cánh cửa nhỏ được lắp trong cửa lớn hoặc tường, cho phép thú cưng tự ra vào nhà.
📖 Định nghĩa (English): A small door installed in a larger door or wall that allows pets to enter and exit a house on their own.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We installed a pet door so the cat can go outside."
Dịch: Chúng tôi lắp cửa cho thú cưng để con mèo có thể ra ngoài.. - ② "The dog uses the pet door to come in from the yard."
- ③ "The pet door saves us from getting up to let the dog out at night."
🔗 Collocations phổ biến: install a pet door · pet door flap · pet door opening
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun