Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

flooring

flooring (vật liệu lót sàn) — Vật liệu được sử dụng để lát sàn phòng hoặc tòa nhà, chẳng hạn như gỗ, gạch, thảm hoặc nhựa vinyl.

Bài 4026/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flooring
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4026
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4026
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu được sử dụng để lát sàn phòng hoặc tòa nhà, chẳng hạn như gỗ, gạch, thảm hoặc nhựa vinyl.

📖 Định nghĩa (English): The material used for the floor of a room or building, such as wood, tile, carpet, or vinyl.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We chose hardwood flooring for the living room."
    Dịch: Chúng tôi chọn sàn gỗ cứng cho phòng khách..
  2. "The kitchen flooring is easy to clean and waterproof."
  3. "This shop sells various types of flooring at reasonable prices."

🔗 Collocations phổ biến: hardwood flooring · laminate flooring · tile flooring · vinyl flooring · flooring installation

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách