---
title: "flooring"
excerpt: "flooring (vật liệu lót sàn) — Vật liệu được sử dụng để lát sàn phòng hoặc tòa nhà, chẳng hạn như gỗ, gạch, thảm hoặc nhựa vinyl."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4026"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flooring/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flooring/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# flooring

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4026

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/flooring/pronunciation.mp3

## flooring /ˈflɔːrɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Vật liệu được sử dụng để lát sàn phòng hoặc tòa nhà, chẳng hạn như gỗ, gạch, thảm hoặc nhựa vinyl.

**📖 Định nghĩa (English):** The material used for the floor of a room or building, such as wood, tile, carpet, or vinyl.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We chose hardwood flooring for the living room." *Dịch: Chúng tôi chọn sàn gỗ cứng cho phòng khách..*
2. **②** "The kitchen flooring is easy to clean and waterproof."
3. **③** "This shop sells various types of flooring at reasonable prices."

**🔗 Collocations phổ biến:** hardwood flooring · laminate flooring · tile flooring · vinyl flooring · flooring installation

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flooring/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flooring/
