Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lease agreement

lease agreement (hợp đồng thuê nhà) — Hợp đồng pháp lý giữa chủ nhà và người thuê quy định các điều khoản và điều kiện khi thuê bất độn...

Bài 4025/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lease agreement
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4025
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4025
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng pháp lý giữa chủ nhà và người thuê quy định các điều khoản và điều kiện khi thuê bất động sản.

📖 Định nghĩa (English): A legal contract between a landlord and a tenant that specifies the terms and conditions of renting a property.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Read the lease agreement carefully before you sign it."
    Dịch: Hãy đọc kỹ hợp đồng thuê nhà trước khi bạn ký vào..
  2. "The lease agreement states that rent is due on the first of each month."
  3. "They renewed their lease agreement for another two years."

🔗 Collocations phổ biến: sign a lease agreement · lease agreement terms · terminate a lease agreement · draw up a lease agreement · breach of lease agreement

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách