Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3050
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quầy nhỏ ngoài trời trên đường phố chuyên bán báo, tạp chí và đôi khi là sách.
📖 Định nghĩa (English): A small open structure on a street that sells newspapers, magazines, and sometimes books.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought a magazine at the newsstand this morning."
Dịch: Sáng nay tôi mua một tạp chí ở sạp báo.. - ② "The newsstand on the corner sells cold drinks too."
- ③ "He runs a small newsstand near the train station."
🔗 Collocations phổ biến: street newsstand · magazine newsstand · newsstand kiosk · local newsstand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun