newsstand

newsstand (sạp báo) — Một quầy nhỏ ngoài trời trên đường phố chuyên bán báo, tạp chí và đôi khi là sách.

Bài 3049/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
newsstand
Ngày đăng: — — Bài 3050
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3050
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quầy nhỏ ngoài trời trên đường phố chuyên bán báo, tạp chí và đôi khi là sách.

📖 Định nghĩa (English): A small open structure on a street that sells newspapers, magazines, and sometimes books.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a magazine at the newsstand this morning."
    Dịch: Sáng nay tôi mua một tạp chí ở sạp báo..
  2. "The newsstand on the corner sells cold drinks too."
  3. "He runs a small newsstand near the train station."

🔗 Collocations phổ biến: street newsstand · magazine newsstand · newsstand kiosk · local newsstand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách