Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1649
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tạo độ ẩm trong không khí phòng, thường dùng để giảm khô hanh hoặc dễ thở hơn.
📖 Định nghĩa (English): An electrical device that adds moisture to the air in a room, often used to relieve dryness or ease breathing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We turn on the humidifier every winter night."
Dịch: Chúng tôi bật máy tạo ẩm mỗi đêm mùa đông.. - ② "The humidifier helps my son breathe better when he has a cold."
- ③ "You should clean the humidifier once a week to prevent mold."
🔗 Collocations phổ biến: cool-mist humidifier · warm-mist humidifier · ultrasonic humidifier · clean the humidifier
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun