humidifier

humidifier (máy tạo ẩm) — Thiết bị điện tạo độ ẩm trong không khí phòng, thường dùng để giảm khô hanh hoặc dễ thở hơn.

Bài 1570/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
humidifier
Ngày đăng: — — Bài 1649
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1649
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tạo độ ẩm trong không khí phòng, thường dùng để giảm khô hanh hoặc dễ thở hơn.

📖 Định nghĩa (English): An electrical device that adds moisture to the air in a room, often used to relieve dryness or ease breathing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We turn on the humidifier every winter night."
    Dịch: Chúng tôi bật máy tạo ẩm mỗi đêm mùa đông..
  2. "The humidifier helps my son breathe better when he has a cold."
  3. "You should clean the humidifier once a week to prevent mold."

🔗 Collocations phổ biến: cool-mist humidifier · warm-mist humidifier · ultrasonic humidifier · clean the humidifier

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách