Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2421
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.
📖 Định nghĩa (English): A small pad of paper used for writing short notes or reminders.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always keep a notepad by my phone."
Dịch: Tôi luôn để một cuốn sổ ghi chép bên cạnh điện thoại.. - ② "She wrote his phone number on a notepad."
- ③ "He tore a page from the notepad."
🔗 Collocations phổ biến: write on a notepad · keep a notepad · notepad app · tear a page from a notepad
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun