notepad

notepad (sổ ghi chép nhỏ, giấy note) — Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

Bài 2333/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
notepad
Ngày đăng: — — Bài 2421
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2421
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

📖 Định nghĩa (English): A small pad of paper used for writing short notes or reminders.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep a notepad by my phone."
    Dịch: Tôi luôn để một cuốn sổ ghi chép bên cạnh điện thoại..
  2. "She wrote his phone number on a notepad."
  3. "He tore a page from the notepad."

🔗 Collocations phổ biến: write on a notepad · keep a notepad · notepad app · tear a page from a notepad

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách