preheat

preheat (làm nóng trước) — Làm nóng lò nướng hoặc thiết bị nấu ăn đến nhiệt độ yêu cầu trước khi cho thức ăn vào.

Bài 1349/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
preheat
Ngày đăng: — — Bài 1426
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1426
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm nóng lò nướng hoặc thiết bị nấu ăn đến nhiệt độ yêu cầu trước khi cho thức ăn vào.

📖 Định nghĩa (English): To heat an oven or cooking appliance to the required temperature before putting food inside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Preheat the oven to 180 degrees Celsius."
    Dịch: Hãy làm nóng lò nướng ở 180 độ C trước..
  2. "You should preheat the pan before adding the oil."
  3. "Don't forget to preheat the grill before cooking the meat."

🔗 Collocations phổ biến: preheat the oven · preheat to X degrees · preheat the pan · preheat the grill

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách