fold

fold (gấp, xếp lại) — uốn cong một vật như giấy hoặc vải để một phần nằm trên phần khác, làm cho nó nhỏ hơn hoặc gọn gà...

Bài 2233/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fold
Ngày đăng: — — Bài 2320
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2320
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: uốn cong một vật như giấy hoặc vải để một phần nằm trên phần khác, làm cho nó nhỏ hơn hoặc gọn gàng hơn

📖 Định nghĩa (English): to bend something such as paper or cloth so that one part lies on top of another, making it smaller or neater

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please fold the clothes and put them in the drawer."
    Dịch: Làm ơn gấp quần áo và cất vào ngăn kéo..
  2. "She folded the letter and put it in an envelope."
  3. "I always fold my towels neatly after using them."

🔗 Collocations phổ biến: fold the laundry · fold in half · fold your arms · fold the paper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách