Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2320
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: uốn cong một vật như giấy hoặc vải để một phần nằm trên phần khác, làm cho nó nhỏ hơn hoặc gọn gàng hơn
📖 Định nghĩa (English): to bend something such as paper or cloth so that one part lies on top of another, making it smaller or neater
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please fold the clothes and put them in the drawer."
Dịch: Làm ơn gấp quần áo và cất vào ngăn kéo.. - ② "She folded the letter and put it in an envelope."
- ③ "I always fold my towels neatly after using them."
🔗 Collocations phổ biến: fold the laundry · fold in half · fold your arms · fold the paper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb