Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2319
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày có thời tiết quang đãng và nhiều nắng
📖 Định nghĩa (English): a day with clear weather and plenty of sunshine
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We went hiking on a sunny day last weekend."
Dịch: Chúng tôi đã đi leo núi vào một ngày nắng cuối tuần trước.. - ② "A sunny day always lifts my mood."
- ③ "The children love playing outside on sunny days."
🔗 Collocations phổ biến: on a sunny day · bright sunny day · sunny day out · enjoy a sunny day
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun