sunny day

sunny day (ngày nắng) — một ngày có thời tiết quang đãng và nhiều nắng

Bài 2232/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunny day
Ngày đăng: — — Bài 2319
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2319
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày có thời tiết quang đãng và nhiều nắng

📖 Định nghĩa (English): a day with clear weather and plenty of sunshine

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went hiking on a sunny day last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã đi leo núi vào một ngày nắng cuối tuần trước..
  2. "A sunny day always lifts my mood."
  3. "The children love playing outside on sunny days."

🔗 Collocations phổ biến: on a sunny day · bright sunny day · sunny day out · enjoy a sunny day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách