Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2321
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp lửa hoặc bếp gas
📖 Định nghĩa (English): to cook food in hot oil or fat over a fire or on a stove
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She fries eggs for breakfast every morning."
Dịch: Cô ấy chiên trứng cho bữa sáng mỗi ngày.. - ② "Don't fry the vegetables for too long or they will lose their color."
- ③ "My mother fries chicken in a large pan on weekends."
🔗 Collocations phổ biến: fry an egg · deep-fry · pan-fry · stir-fry
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb