fry

fry (chiên, rán) — nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp lửa hoặc bếp gas

Bài 2234/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fry
Ngày đăng: — — Bài 2321
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2321
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp lửa hoặc bếp gas

📖 Định nghĩa (English): to cook food in hot oil or fat over a fire or on a stove

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She fries eggs for breakfast every morning."
    Dịch: Cô ấy chiên trứng cho bữa sáng mỗi ngày..
  2. "Don't fry the vegetables for too long or they will lose their color."
  3. "My mother fries chicken in a large pan on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: fry an egg · deep-fry · pan-fry · stir-fry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách