lie-in

lie-in (ngủ nướng, ngủ dậy muộn (đặc biệt vào cuối tuần)) — Hành động nằm ngủ trên giường lâu hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào các ngày cuối tu...

Bài 1739/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lie-in
Ngày đăng: — — Bài 1820
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1820
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nằm ngủ trên giường lâu hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào các ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.

📖 Định nghĩa (English): An act of staying in bed later than usual in the morning, especially on weekends or holidays.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love having a lie-in on Saturday mornings."
    Dịch: Tôi thích được ngủ nướng vào sáng thứ Bảy..
  2. "She usually has a lie-in until noon on Sundays."
  3. "A long lie-in helps me feel refreshed for the new week."

🔗 Collocations phổ biến: have a lie-in · enjoy a lie-in · lazy lie-in · weekend lie-in · well-deserved lie-in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách