Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1820
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nằm ngủ trên giường lâu hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào các ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.
📖 Định nghĩa (English): An act of staying in bed later than usual in the morning, especially on weekends or holidays.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love having a lie-in on Saturday mornings."
Dịch: Tôi thích được ngủ nướng vào sáng thứ Bảy.. - ② "She usually has a lie-in until noon on Sundays."
- ③ "A long lie-in helps me feel refreshed for the new week."
🔗 Collocations phổ biến: have a lie-in · enjoy a lie-in · lazy lie-in · weekend lie-in · well-deserved lie-in
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun