Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2186
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A container, typically made of plastic or glass, used to store or carry food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put the leftovers in a food container."
Dịch: Tôi cho thức ăn thừa vào một chiếc hộp đựng thức ăn.. - ② "She uses glass food containers for meal prep."
- ③ "Please label the food container with your name."
🔗 Collocations phổ biến: airtight food container · plastic food container · reusable food container · leak-proof food container
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun