food container

food container (hộp đựng thức ăn) — Một chiếc hộp, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn.

Bài 2100/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
food container
Ngày đăng: — — Bài 2186
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2186
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A container, typically made of plastic or glass, used to store or carry food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the leftovers in a food container."
    Dịch: Tôi cho thức ăn thừa vào một chiếc hộp đựng thức ăn..
  2. "She uses glass food containers for meal prep."
  3. "Please label the food container with your name."

🔗 Collocations phổ biến: airtight food container · plastic food container · reusable food container · leak-proof food container

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách