Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2185
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời đi sớm hoặc chọn tuyến đường khác để tránh tình trạng ùn tắc giao thông.
📖 Định nghĩa (English): To leave early or choose a different route in order to avoid heavy traffic congestion.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We left at 5 AM to beat the traffic."
Dịch: Chúng tôi rời nhà lúc 5 giờ sáng để tránh kẹt xe.. - ② "He leaves early every day to beat the morning rush."
- ③ "I tried to beat the traffic by taking a back road."
🔗 Collocations phổ biến: beat the traffic · beat the rush hour · beat the morning commute
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (expression)