to beat the traffic

to beat the traffic (tránh kẹt xe; vượt qua giờ cao điểm) — Rời đi sớm hoặc chọn tuyến đường khác để tránh tình trạng ùn tắc giao thông.

Bài 2185/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to beat the traffic
Ngày đăng: — — Bài 2185
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2185
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời đi sớm hoặc chọn tuyến đường khác để tránh tình trạng ùn tắc giao thông.

📖 Định nghĩa (English): To leave early or choose a different route in order to avoid heavy traffic congestion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We left at 5 AM to beat the traffic."
    Dịch: Chúng tôi rời nhà lúc 5 giờ sáng để tránh kẹt xe..
  2. "He leaves early every day to beat the morning rush."
  3. "I tried to beat the traffic by taking a back road."

🔗 Collocations phổ biến: beat the traffic · beat the rush hour · beat the morning commute

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (expression)


← Quay lại danh sách