laundromat

laundromat (tiệm giặt là tự phục vụ) — Nơi tự phục vụ nơi bạn trả tiền để sử dụng máy giặt và máy sấy để giặt quần áo.

Bài 1299/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
laundromat
Ngày đăng: — — Bài 1375
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1375
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi tự phục vụ nơi bạn trả tiền để sử dụng máy giặt và máy sấy để giặt quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A self-service place where you pay to use washing machines and dryers to wash your clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My building has no laundry, so I go to the laundromat."
    Dịch: Tòa nhà của tôi không có chỗ giặt đồ, nên tôi đến tiệm giặt..
  2. "She spent Saturday afternoon folding clothes at the laundromat."
  3. "The laundromat on the corner is open 24 hours."

🔗 Collocations phổ biến: go to the laundromat · local laundromat · laundromat machine · coin-operated laundromat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách