Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1375
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi tự phục vụ nơi bạn trả tiền để sử dụng máy giặt và máy sấy để giặt quần áo.
📖 Định nghĩa (English): A self-service place where you pay to use washing machines and dryers to wash your clothes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My building has no laundry, so I go to the laundromat."
Dịch: Tòa nhà của tôi không có chỗ giặt đồ, nên tôi đến tiệm giặt.. - ② "She spent Saturday afternoon folding clothes at the laundromat."
- ③ "The laundromat on the corner is open 24 hours."
🔗 Collocations phổ biến: go to the laundromat · local laundromat · laundromat machine · coin-operated laundromat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun