grocery delivery

grocery delivery (giao hàng tạp hóa) — Dịch vụ giao thực phẩm, đồ uống và các vật dụng gia đình từ siêu thị đến tận nhà khách hàng.

Bài 2052/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grocery delivery
Ngày đăng: — — Bài 2137
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2137
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ giao thực phẩm, đồ uống và các vật dụng gia đình từ siêu thị đến tận nhà khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): A service that brings food, drinks, and household items from a supermarket directly to a customer's home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Grocery delivery saves me a lot of time on busy days."
    Dịch: Dịch vụ giao hàng tạp hóa giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian vào những ngày bận rộn..
  2. "Many stores now offer grocery delivery options for online shoppers."
  3. "My mother schedules grocery delivery every Saturday morning."

🔗 Collocations phổ biến: grocery delivery service · online grocery delivery · schedule grocery delivery · same-day grocery delivery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách