Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1617
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp chạy điện dùng để cắt, xắt, trộn hoặc xay nhuyễn thức ăn một cách nhanh chóng.
📖 Định nghĩa (English): An electric kitchen appliance used for chopping, slicing, mixing, or pureeing food quickly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use the food processor to chop onions."
Dịch: Tôi dùng máy xay thực phẩm để cắt hành tây.. - ② "She makes fresh hummus in the food processor."
- ③ "The food processor saves a lot of time in the kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: electric food processor; food processor bowl; chop in a food processor; blend in a food processor
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun