food processor

food processor (máy xay thực phẩm) — Thiết bị nhà bếp chạy điện dùng để cắt, xắt, trộn hoặc xay nhuyễn thức ăn một cách nhanh chóng.

Bài 1538/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
food processor
Ngày đăng: — — Bài 1617
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1617
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp chạy điện dùng để cắt, xắt, trộn hoặc xay nhuyễn thức ăn một cách nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): An electric kitchen appliance used for chopping, slicing, mixing, or pureeing food quickly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use the food processor to chop onions."
    Dịch: Tôi dùng máy xay thực phẩm để cắt hành tây..
  2. "She makes fresh hummus in the food processor."
  3. "The food processor saves a lot of time in the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: electric food processor; food processor bowl; chop in a food processor; blend in a food processor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách