upcycling

upcycling (tái chế nâng cấp) — Quá trình biến đổi vật [sync] Generated SQL for 99 entries liệu thải, sản phẩm phụ hoặc sản phẩm không mong muốn thành vật liệu hoặc ...

Bài 1537/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
upcycling
Ngày đăng: — — Bài 1616
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1616
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình biến đổi vật liệu thải, sản phẩm phụ hoặc sản phẩm không mong muốn thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng hoặc giá trị tốt hơn.

📖 Định nghĩa (English): The process of transforming waste materials, by-products, or unwanted products into new materials or products of better quality or value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Upcycling old furniture is a popular hobby."
    Dịch: Tái chế nâng cấp đồ nội thất cũ là một sở thích phổ biến..
  2. "She turned old jars into candle holders through upcycling."
  3. "Upcycling helps reduce waste and pollution."

🔗 Collocations phổ biến: upcycling project · upcycling ideas · upcycling furniture · creative upcycling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách