Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1618
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp chạy điện tự động nấu cơm và giữ ấm cơm sau khi nấu.
📖 Định nghĩa (English): An electric kitchen appliance that automatically cooks rice and keeps it warm.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother cooks rice in the rice cooker every day."
Dịch: Mẹ tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện mỗi ngày.. - ② "We bought a new rice cooker last weekend."
- ③ "The rice cooker keeps the rice warm for several hours."
🔗 Collocations phổ biến: electric rice cooker; rice cooker pot; cook rice in a rice cooker; rice cooker steamer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun