rice cooker

rice cooker (nồi cơm điện) — Thiết bị nhà bếp chạy điện tự động nấu cơm và giữ ấm cơm sau khi nấu.

Bài 1539/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rice cooker
Ngày đăng: — — Bài 1618
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1618
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp chạy điện tự động nấu cơm và giữ ấm cơm sau khi nấu.

📖 Định nghĩa (English): An electric kitchen appliance that automatically cooks rice and keeps it warm.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother cooks rice in the rice cooker every day."
    Dịch: Mẹ tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện mỗi ngày..
  2. "We bought a new rice cooker last weekend."
  3. "The rice cooker keeps the rice warm for several hours."

🔗 Collocations phổ biến: electric rice cooker; rice cooker pot; cook rice in a rice cooker; rice cooker steamer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách