Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2436
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người, đặc biệt là trẻ em, rất kén chọn hoặc khó tính về đồ ăn
📖 Định nghĩa (English): a person, especially a child, who is very selective or particular about food
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The child is a fussy eater and refuses to eat vegetables."
Dịch: Đứa trẻ là người kén ăn và từ chối ăn rau.. - ② "Being a fussy eater can make mealtime stressful for parents."
- ③ "His brother is such a fussy eater that he only eats plain pasta."
🔗 Collocations phổ biến: fussy eater child · fussy eater baby · notoriously fussy eater
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun