fussy eater

fussy eater (người kén ăn) — người, đặc biệt là trẻ em, rất kén chọn hoặc khó tính về đồ ăn

Bài 2348/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fussy eater
Ngày đăng: — — Bài 2436
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2436
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người, đặc biệt là trẻ em, rất kén chọn hoặc khó tính về đồ ăn

📖 Định nghĩa (English): a person, especially a child, who is very selective or particular about food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The child is a fussy eater and refuses to eat vegetables."
    Dịch: Đứa trẻ là người kén ăn và từ chối ăn rau..
  2. "Being a fussy eater can make mealtime stressful for parents."
  3. "His brother is such a fussy eater that he only eats plain pasta."

🔗 Collocations phổ biến: fussy eater child · fussy eater baby · notoriously fussy eater

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách