Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1567
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích dành thời gian ở nhà hơn là đi chơi hoặc tham gia các sự kiện xã hội.
📖 Định nghĩa (English): A person who enjoys spending time at home rather than going out or attending social events.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'm a homebody, so I prefer to relax at home on weekends."
Dịch: Tôi là người thích ở nhà, nên cuối tuần tôi thường thư giãn tại nhà.. - ② "His girlfriend is a homebody who doesn't like loud parties."
- ③ "Many homebodies enjoy reading books and watching movies at home."
🔗 Collocations phổ biến: be a homebody · real homebody · fellow homebody
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun