homebody

homebody (người thích ở nhà) — Người thích dành thời gian ở nhà hơn là đi chơi hoặc tham gia các sự kiện xã hội.

Bài 1489/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homebody
Ngày đăng: — — Bài 1567
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1567
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích dành thời gian ở nhà hơn là đi chơi hoặc tham gia các sự kiện xã hội.

📖 Định nghĩa (English): A person who enjoys spending time at home rather than going out or attending social events.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm a homebody, so I prefer to relax at home on weekends."
    Dịch: Tôi là người thích ở nhà, nên cuối tuần tôi thường thư giãn tại nhà..
  2. "His girlfriend is a homebody who doesn't like loud parties."
  3. "Many homebodies enjoy reading books and watching movies at home."

🔗 Collocations phổ biến: be a homebody · real homebody · fellow homebody

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách