footstool

footstool (ghế để chân) — Một chiếc ghế thấp để gác chân khi ngồi.

Bài 1270/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
footstool
Ngày đăng: — — Bài 1346
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1346
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế thấp để gác chân khi ngồi.

📖 Định nghĩa (English): A low stool on which to rest the feet while sitting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put her feet up on the footstool after work."
    Dịch: Cô ấy gác chân lên ghế để chân sau giờ làm việc..
  2. "The wooden footstool matches the living room sofa."
  3. "He bought a soft footstool for his reading chair."

🔗 Collocations phổ biến: rest feet on a footstool · wooden footstool · soft footstool · comfortable footstool · footstool for the living room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách