Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1346
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế thấp để gác chân khi ngồi.
📖 Định nghĩa (English): A low stool on which to rest the feet while sitting.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put her feet up on the footstool after work."
Dịch: Cô ấy gác chân lên ghế để chân sau giờ làm việc.. - ② "The wooden footstool matches the living room sofa."
- ③ "He bought a soft footstool for his reading chair."
🔗 Collocations phổ biến: rest feet on a footstool · wooden footstool · soft footstool · comfortable footstool · footstool for the living room
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun