wind down

wind down (thư giãn dần, giảm căng thẳng) — Từ từ thư giãn sau một giai đoạn căng thẳng hoặc hoạt động mạnh.

Bài 1269/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wind down
Ngày đăng: — — Bài 1345
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1345
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ từ thư giãn sau một giai đoạn căng thẳng hoặc hoạt động mạnh.

📖 Định nghĩa (English): To gradually relax after a period of stress or intense activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to wind down with a good book before bed."
    Dịch: Tôi thích thư giãn bằng cách đọc một cuốn sách hay trước khi ngủ..
  2. "The party started to wind down around midnight."
  3. "She winds down by doing yoga after work."

🔗 Collocations phổ biến: wind down after work · wind down before bed · time to wind down · help someone wind down

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách