Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1345
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ từ thư giãn sau một giai đoạn căng thẳng hoặc hoạt động mạnh.
📖 Định nghĩa (English): To gradually relax after a period of stress or intense activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to wind down with a good book before bed."
Dịch: Tôi thích thư giãn bằng cách đọc một cuốn sách hay trước khi ngủ.. - ② "The party started to wind down around midnight."
- ③ "She winds down by doing yoga after work."
🔗 Collocations phổ biến: wind down after work · wind down before bed · time to wind down · help someone wind down
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)