Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1347
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được làm tại nhà thay vì mua ở cửa hàng hoặc sản xuất trong nhà máy.
📖 Định nghĩa (English): Made at home rather than bought from a store or produced in a factory.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mom makes homemade bread every weekend."
Dịch: Mẹ tôi làm bánh mì tại nhà vào mỗi cuối tuần.. - ② "This homemade cake tastes better than the store-bought one."
- ③ "They sell homemade jams at the local farmers' market."
🔗 Collocations phổ biến: homemade food · homemade cake · homemade bread · homemade soup · homemade meal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective