homemade

homemade (tự làm tại nhà, nấu tại nhà) — Được làm tại nhà thay vì mua ở cửa hàng hoặc sản xuất trong nhà máy.

Bài 1271/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homemade
Ngày đăng: — — Bài 1347
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1347
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được làm tại nhà thay vì mua ở cửa hàng hoặc sản xuất trong nhà máy.

📖 Định nghĩa (English): Made at home rather than bought from a store or produced in a factory.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mom makes homemade bread every weekend."
    Dịch: Mẹ tôi làm bánh mì tại nhà vào mỗi cuối tuần..
  2. "This homemade cake tastes better than the store-bought one."
  3. "They sell homemade jams at the local farmers' market."

🔗 Collocations phổ biến: homemade food · homemade cake · homemade bread · homemade soup · homemade meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách