footwear

footwear (giày dép (nói chung)) — Vật dùng để mang ở chân như giày, ủng, dép xăng đan hoặc dép lê.

Bài 2304/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
footwear
Ngày đăng: — — Bài 2392
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2392
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật dùng để mang ở chân như giày, ủng, dép xăng đan hoặc dép lê.

📖 Định nghĩa (English): Outer coverings worn on the feet, such as shoes, boots, sandals, or slippers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The shop sells sports footwear for both men and women."
    Dịch: Cửa hàng bán giày thể thao cho cả nam và nữ..
  2. "Please remove your footwear before entering the temple."
  3. "Warm waterproof footwear is essential in cold weather."

🔗 Collocations phổ biến: sports footwear · casual footwear · outdoor footwear · comfortable footwear · footwear industry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách