Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2391
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa tay và mặt, hoặc rửa bát đĩa sau bữa ăn
📖 Định nghĩa (English): to wash one's hands and face, or to wash the dishes after a meal
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll wash up before dinner."
Dịch: Tôi sẽ rửa tay trước bữa tối.. - ② "Could you help me wash up after the party?"
- ③ "He always washes up the dishes before going to bed."
🔗 Collocations phổ biến: wash up · wash up the dishes · wash up before bed
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase