wash up

wash up (rửa tay/rửa bát) — Rửa tay và mặt, hoặc rửa bát đĩa sau bữa ăn

Bài 2303/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wash up
Ngày đăng: — — Bài 2391
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2391
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa tay và mặt, hoặc rửa bát đĩa sau bữa ăn

📖 Định nghĩa (English): to wash one's hands and face, or to wash the dishes after a meal

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll wash up before dinner."
    Dịch: Tôi sẽ rửa tay trước bữa tối..
  2. "Could you help me wash up after the party?"
  3. "He always washes up the dishes before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: wash up · wash up the dishes · wash up before bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách