linens

linens (đồ vải gia dụng (ga trải giường, khăn trải bàn, khăn tắm)) — Các đồ dùng bằng vải trong nhà, đặc biệt là ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn tắm.

Bài 2305/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
linens
Ngày đăng: — — Bài 2393
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2393
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đồ dùng bằng vải trong nhà, đặc biệt là ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn tắm.

📖 Định nghĩa (English): Cloth items used in the home, especially bedsheets, pillowcases, tablecloths, and towels.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She washed the bed linens this morning."
    Dịch: Cô ấy đã giặt ga trải giường vào sáng nay..
  2. "The hotel provides fresh linens for every guest."
  3. "We bought new table linens for the dinner party."

🔗 Collocations phổ biến: bed linens · table linens · bath linens · clean linens · fresh linens · linen closet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách