Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2393
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đồ dùng bằng vải trong nhà, đặc biệt là ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn tắm.
📖 Định nghĩa (English): Cloth items used in the home, especially bedsheets, pillowcases, tablecloths, and towels.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She washed the bed linens this morning."
Dịch: Cô ấy đã giặt ga trải giường vào sáng nay.. - ② "The hotel provides fresh linens for every guest."
- ③ "We bought new table linens for the dinner party."
🔗 Collocations phổ biến: bed linens · table linens · bath linens · clean linens · fresh linens · linen closet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun