impeachment

impeachment (luận tội) — Quy trình chính thức cáo buộc một quan chức công về hành vi sai trái nghiêm trọng trong nhiệm kỳ,...

Bài 117/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
impeachment
Ngày đăng: — — Bài 117
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
117
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình chính thức cáo buộc một quan chức công về hành vi sai trái nghiêm trọng trong nhiệm kỳ, có thể dẫn đến việc cách chức.

📖 Định nghĩa (English): The formal process of accusing a public official of serious misconduct in office, which may lead to removal from power.

💡 Ví dụ: "The president faced impeachment for abuse of power and obstruction of justice."
Dịch: Tổng thống đối mặt với luận tội vì lạm quyền và cản trở tư pháp..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách