trade deficit

trade deficit (thâm hụt thương mại) — Chỉ số kinh tế về cán cân thương mại âm, trong đó giá trị nhập khẩu của một quốc gia vượt quá giá...

Bài 2976/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trade deficit
Ngày đăng: — — Bài 2976
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2976
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số kinh tế về cán cân thương mại âm, trong đó giá trị nhập khẩu của một quốc gia vượt quá giá trị xuất khẩu.

📖 Định nghĩa (English): An economic measure of a negative balance of trade in which a country's imports exceed its exports.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The trade deficit widened last month."
    Dịch: Thâm hụt thương mại đã nới rộng vào tháng trước..
  2. "A large trade deficit can weaken the national currency."
  3. "The government is trying to reduce the trade deficit."

🔗 Collocations phổ biến: trade deficit widens · trade deficit narrows · reduce trade deficit · growing trade deficit

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách