Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2934
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: viết tắt của foreign exchange; thị trường toàn cầu nơi các loại tiền tệ được mua bán và trao đổi với nhau
📖 Định nghĩa (English): short for foreign exchange; the global market where currencies are bought, sold and exchanged against one another
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many investors trade forex to profit from changes in currency prices."
Dịch: Nhiều nhà đầu tư giao dịch ngoại hối để kiếm lời từ sự thay đổi giá tiền tệ.. - ② "The forex market operates twenty-four hours a day during weekdays."
- ③ "He lost money on his first forex trade."
🔗 Collocations phổ biến: forex market · forex trading · forex broker · forex currency pair
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun