forex

forex (ngoại hối) — viết tắt của foreign exchange; thị trường toàn cầu nơi các loại tiền tệ được mua bán và trao đổi ...

Bài 2933/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
forex
Ngày đăng: — — Bài 2934
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2934
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: viết tắt của foreign exchange; thị trường toàn cầu nơi các loại tiền tệ được mua bán và trao đổi với nhau

📖 Định nghĩa (English): short for foreign exchange; the global market where currencies are bought, sold and exchanged against one another

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many investors trade forex to profit from changes in currency prices."
    Dịch: Nhiều nhà đầu tư giao dịch ngoại hối để kiếm lời từ sự thay đổi giá tiền tệ..
  2. "The forex market operates twenty-four hours a day during weekdays."
  3. "He lost money on his first forex trade."

🔗 Collocations phổ biến: forex market · forex trading · forex broker · forex currency pair

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách