windfall

windfall (khoản thu bất ngờ, tiền trời cho) — Một khoản lợi bất ngờ hoặc vận may tốt, đặc biệt là một khoản tiền lớn như thừa kế hoặc lợi nhuận...

Bài 2932/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
windfall
Ngày đăng: — — Bài 2933
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2933
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản lợi bất ngờ hoặc vận may tốt, đặc biệt là một khoản tiền lớn như thừa kế hoặc lợi nhuận bất ngờ.

📖 Định nghĩa (English): An unexpected gain or piece of good fortune, especially a large amount of money such as an inheritance or sudden profit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He received a windfall from his uncle's estate."
    Dịch: Anh ấy nhận được một khoản tiền bất ngờ từ di sản của chú mình..
  2. "The company earned a windfall profit from its new product."
  3. "Winning the lottery was a financial windfall for her family."

🔗 Collocations phổ biến: unexpected windfall · windfall profit · financial windfall · tax on windfall · receive a windfall

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách