Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

forfeiture

forfeiture (sự tịch thu, sự mất quyền) — Sự mất quyền, tài sản hoặc tiền do vi phạm pháp luật.

Bài 4166/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
forfeiture
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4166
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4166
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mất quyền, tài sản hoặc tiền do vi phạm pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): The loss of a right, property, or money as a penalty for a legal violation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court ordered the forfeiture of his property."
    Dịch: Tòa án đã ra lệnh tịch thu tài sản của anh ta..
  2. "Drug dealers face forfeiture of their assets."
  3. "There was a complete forfeiture of the contract."

🔗 Collocations phổ biến: forfeiture of property · asset forfeiture · property forfeiture · forfeiture clause

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách