Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

garnishment

garnishment (sự khấu trừ lương (để trả nợ)) — Garnishment là quy trình pháp lý trong đó tòa án ra lệnh khấu trừ một phần lương hoặc tiền trong ...

Bài 4167/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
garnishment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4167
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4167
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Garnishment là quy trình pháp lý trong đó tòa án ra lệnh khấu trừ một phần lương hoặc tiền trong tài khoản ngân hàng của người đó để trả nợ.

📖 Định nghĩa (English): Garnishment is a legal process where a court orders part of a person's wages or bank account to be taken to pay a debt.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court ordered garnishment of his wages."
    Dịch: Tòa án đã ra lệnh khấu trừ lương của anh ấy..
  2. "Garnishment helps creditors collect unpaid debts."
  3. "She received a notice of garnishment from her employer."

🔗 Collocations phổ biến: wage garnishment · garnishment order · bank garnishment · garnishment notice

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách