Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ratify

ratify (phê chuẩn, thông qua chính thức) — Chính thức phê duyệt hoặc xác nhận một văn bản, thỏa thuận hoặc luật, làm cho nó có hiệu lực chín...

Bài 4165/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ratify
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4165
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4165
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính thức phê duyệt hoặc xác nhận một văn bản, thỏa thuận hoặc luật, làm cho nó có hiệu lực chính thức.

📖 Định nghĩa (English): To formally approve or confirm a document, agreement, or law, making it officially valid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The Senate voted to ratify the new trade agreement."
    Dịch: Thượng viện bỏ phiếu thông qua thỏa thuận thương mại mới..
  2. "Both parties must ratify the contract before it takes effect."
  3. "The states ratified the amendment to the constitution."

🔗 Collocations phổ biến: ratify a treaty · ratify an agreement · ratify a contract · ratify an amendment · officially ratify

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách