Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

homicide

homicide (vụ giết người) — Hành vi giết một người bởi người khác, bao gồm cố ý giết người và giết người do bất cẩn.

Bài 4115/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homicide
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4115
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4115
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi giết một người bởi người khác, bao gồm cố ý giết người và giết người do bất cẩn.

📖 Định nghĩa (English): The killing of one person by another, including murder and manslaughter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police are investigating the homicide."
    Dịch: Cảnh sát đang điều tra vụ giết người..
  2. "Homicide rates have decreased this year."
  3. "He was arrested for homicide."

🔗 Collocations phổ biến: homicide case · homicide detective · homicide rate · homicide investigation · charge with homicide

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách