Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4115
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi giết một người bởi người khác, bao gồm cố ý giết người và giết người do bất cẩn.
📖 Định nghĩa (English): The killing of one person by another, including murder and manslaughter.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The police are investigating the homicide."
Dịch: Cảnh sát đang điều tra vụ giết người.. - ② "Homicide rates have decreased this year."
- ③ "He was arrested for homicide."
🔗 Collocations phổ biến: homicide case · homicide detective · homicide rate · homicide investigation · charge with homicide
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun