Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1513
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ kim loại nhỏ có hình dạng vừa với ổ khóa để mở hoặc đóng.
📖 Định nghĩa (English): A small metal instrument shaped to fit into a lock and open or close it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I lost my house key yesterday and had to call a locksmith."
Dịch: Tôi đã làm mất chìa khóa nhà hôm qua và phải gọi thợ khóa.. - ② "She turned the key to start the car engine."
- ③ "He gave me a spare key to his apartment."
🔗 Collocations phổ biến: car key · house key · spare key · turn the key · key ring
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun