key

key (chìa khóa) — Dụng cụ kim loại nhỏ có hình dạng vừa với ổ khóa để mở hoặc đóng.

Bài 1435/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
key
Ngày đăng: — — Bài 1513
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1513
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ kim loại nhỏ có hình dạng vừa với ổ khóa để mở hoặc đóng.

📖 Định nghĩa (English): A small metal instrument shaped to fit into a lock and open or close it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I lost my house key yesterday and had to call a locksmith."
    Dịch: Tôi đã làm mất chìa khóa nhà hôm qua và phải gọi thợ khóa..
  2. "She turned the key to start the car engine."
  3. "He gave me a spare key to his apartment."

🔗 Collocations phổ biến: car key · house key · spare key · turn the key · key ring

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách