foster

foster (nuôi dưỡng, (trẻ em) được nhận nuôi) — Liên quan đến việc chăm sóc một đứa trẻ bởi những người không phải cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ đó.

Bài 491/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foster
Ngày đăng: — — Bài 491
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
491
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến việc chăm sóc một đứa trẻ bởi những người không phải cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ đó.

📖 Định nghĩa (English): Relating to the care of a child by people who are not the child's legal parents.

💡 Ví dụ: "They became foster parents to two children from the local orphanage."
Dịch: Họ trở thành cha mẹ nuôi của hai đứa trẻ từ trại mồ côi địa phương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách