Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
492
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoặc thiết chế của việc kết hôn; nghi lễ hôn nhân giữa nam và nữ.
📖 Định nghĩa (English): The state or institution of being married; the ceremony of marriage.
💡 Ví dụ: "They were joined in holy matrimony at the local church last June."
Dịch: Họ đã kết hôn trong nghi lễ thánh tại nhà thờ địa phương vào tháng Sáu năm ngoái..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun