prenup

prenup (hợp đồng tiền hôn nhân) — Hợp đồng bằng văn bản được hai người lập ra trước khi kết hôn, quy định cách phân chia tài sản nế...

Bài 490/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prenup
Ngày đăng: — — Bài 490
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
490
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được hai người lập ra trước khi kết hôn, quy định cách phân chia tài sản nếu họ ly hôn.

📖 Định nghĩa (English): A written agreement made by a couple before marriage, specifying how assets will be divided if they divorce.

💡 Ví dụ: "Before the wedding, they signed a prenup to protect their family businesses."
Dịch: Trước đám cưới, họ đã ký hợp đồng tiền hôn nhân để bảo vệ các doanh nghiệp gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách