Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

foster child

foster child (con nuôi (trẻ được nhận nuôi)) — Đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi những người không phải cha mẹ ruột, thường thông qua hệ thống nhận nu...

Bài 3821/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foster child
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3821
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3821
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi những người không phải cha mẹ ruột, thường thông qua hệ thống nhận nuôi chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A child who is raised by adults who are not their biological parents, often through official foster care arrangements.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The foster child adjusted well to his new school."
    Dịch: Cậu bé được nhận nuôi đã thích nghi tốt với ngôi trường mới..
  2. "They welcomed a foster child into their home last year."
  3. "A foster child often needs extra emotional support from the family."

🔗 Collocations phổ biến: raise a foster child · adopt a foster child · care for a foster child

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách