Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3822
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản hoặc tiền bạc được nhận từ một người đã qua đời, hoặc việc nhận những thứ đó.
📖 Định nghĩa (English): Something, especially property or money, that is received from someone who has died.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He received a large inheritance from his uncle."
Dịch: Anh ấy nhận được một khoản thừa kế lớn từ chú của mình.. - ② "The house passed to her through inheritance."
- ③ "Inheritance laws are different in each country."
🔗 Collocations phổ biến: receive an inheritance · inheritance tax · large inheritance · family inheritance
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun