Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

foul

foul (lỗi, phạm lỗi) — Một hành động vi phạm luật lệ của môn thể thao.

Bài 3457/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foul
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3457
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3457
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành động vi phạm luật lệ của môn thể thao.

📖 Định nghĩa (English): An action that breaks the rules of a sport.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The player committed a foul."
    Dịch: Cầu thủ đã phạm một lỗi..
  2. "The foul gave the other team a free kick."
  3. "The referee warned him for a foul."

🔗 Collocations phổ biến: commit a foul · foul play · technical foul · personal foul

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách