Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

whistle

whistle (còi) — Một thiết bị nhỏ tạo ra âm thanh the thé, được trọng tài sử dụng để ra hiệu trong thể thao.

Bài 3456/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
whistle
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3456
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3456
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhỏ tạo ra âm thanh the thé, được trọng tài sử dụng để ra hiệu trong thể thao.

📖 Định nghĩa (English): A small device that makes a high-pitched sound, used by referees to signal in sports.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The referee blew the whistle for half-time."
    Dịch: Trọng tài đã thổi còi báo hết hiệp một..
  2. "He keeps a whistle in his sports bag."
  3. "The final whistle ended the exciting match."

🔗 Collocations phổ biến: blow the whistle · final whistle · shrill whistle · referee's whistle · sharp whistle

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách