Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3458
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng nghỉ giữa hiệp một và hiệp hai của trận đấu.
📖 Định nghĩa (English): The break in the middle of a sports game between two halves.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The coach gave a talk at halftime."
Dịch: Huấn luyện viên đã phát biểu vào giờ nghỉ giữa hiệp.. - ② "The score was 1-1 at halftime."
- ③ "Halftime lasts fifteen minutes."
🔗 Collocations phổ biến: at halftime · halftime break · halftime show · halftime whistle
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun