midnight

midnight (nửa đêm, 12 giờ đêm) — Mười hai giờ đêm; thời điểm một ngày kết thúc và ngày tiếp theo bắt đầu.

Bài 2183/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
midnight
Ngày đăng: — — Bài 2269
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2269
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mười hai giờ đêm; thời điểm một ngày kết thúc và ngày tiếp theo bắt đầu.

📖 Định nghĩa (English): Twelve o'clock at night; the time when one day ends and the next begins.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The party lasted until midnight."
    Dịch: Bữa tiệc kéo dài cho đến nửa đêm..
  2. "I usually go to bed before midnight."
  3. "The baby woke up at midnight crying."

🔗 Collocations phổ biến: at midnight · past midnight · midnight snack · midnight blue

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách