Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fracture

fracture (gãy (xương)) — tình trạng y tế trong đó xương bị gãy hoặc nứt, thường do chấn thương hoặc tai nạn

Bài 3313/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fracture
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3313
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3313
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng y tế trong đó xương bị gãy hoặc nứt, thường do chấn thương hoặc tai nạn

📖 Định nghĩa (English): a medical condition in which a bone is broken or cracked, often caused by an injury or accident

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He suffered a fracture in his left arm after the fall."
    Dịch: Anh ấy bị gãy tay trái sau khi ngã..
  2. "The doctor said the fracture will take six weeks to heal."
  3. "She fractured her wrist while playing tennis."

🔗 Collocations phổ biến: suffer a fracture · hairline fracture · bone fracture · stress fracture · treat a fracture

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun, verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách