Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

X-ray

X-ray (chụp X-quang, tia X) — Loại bức xạ có năng lượng cao được sử dụng trong y học để chụp ảnh bên trong cơ thể.

Bài 3312/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
X-ray
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3312
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3312
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại bức xạ có năng lượng cao được sử dụng trong y học để chụp ảnh bên trong cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A type of high-energy radiation used in medicine to take images of the inside of the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor ordered an X-ray of his chest."
    Dịch: Bác sĩ đã yêu cầu chụp X-quang ngực cho anh ấy..
  2. "The X-ray showed a small fracture in his leg."
  3. "She had her teeth X-rayed at the dentist."

🔗 Collocations phổ biến: chest X-ray · dental X-ray · take an X-ray · X-ray machine · X-ray results

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách