Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3312
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại bức xạ có năng lượng cao được sử dụng trong y học để chụp ảnh bên trong cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A type of high-energy radiation used in medicine to take images of the inside of the body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor ordered an X-ray of his chest."
Dịch: Bác sĩ đã yêu cầu chụp X-quang ngực cho anh ấy.. - ② "The X-ray showed a small fracture in his leg."
- ③ "She had her teeth X-rayed at the dentist."
🔗 Collocations phổ biến: chest X-ray · dental X-ray · take an X-ray · X-ray machine · X-ray results
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun