Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stethoscope

stethoscope (ống nghe (y tế)) — dụng cụ y tế có hai đầu tai nối với một ống, bác sĩ dùng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, đặc b...

Bài 3314/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stethoscope
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3314
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3314
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ y tế có hai đầu tai nối với một ống, bác sĩ dùng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, đặc biệt là tim và phổi

📖 Định nghĩa (English): a medical instrument with two earpieces connected to a tube, used by doctors to listen to sounds inside the body, especially the heart and lungs

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor listened to my heart with a stethoscope."
    Dịch: Bác sĩ đã nghe tim tôi bằng ống nghe..
  2. "She always wears her stethoscope around her neck at the clinic."
  3. "A stethoscope is one of the most basic tools for any doctor."

🔗 Collocations phổ biến: listen with a stethoscope · use a stethoscope · electronic stethoscope · stethoscope around the neck

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách